Lịch sử và văn chương: Tự do sáng tạo không đồng nghĩa với vô giới hạn

Mạn đàm nhân sự kiện một cuốn sách đang gây bão mạng. Một người bạn cho mượn, tôi đã dành thời gian đọc và suy ngẫm. Thông thường, khi vụ việc các cơ quan bảo vệ pháp luật đã vào cuộc. Công luận và dư luận khoan hãy bàn luận. Thượng tôn pháp luật. Hãy chờ sự phán quyết. Có dịp tôi sẽ bàn luận về nội dung và hình thức cuốn sách này.

Nay chỉ bàn về những vấn đề chung mà làm cơ sở để đánh giá vấn đề.

Lịch sử và văn chương: Tự do sáng tạo không đồng nghĩa với vô giới hạn

Những tranh luận quanh tác phẩm Chuyện với Thanh và những hệ lụy pháp lý phát sinh không chỉ là câu chuyện của một cuốn sách. Đằng sau vụ việc là vấn đề rộng hơn, liên quan đến mối quan hệ giữa tự do sáng tạo, trách nhiệm xã hội của người cầm bút và việc bảo vệ các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Đây cũng là chủ đề cần được nhìn nhận trên cơ sở pháp luật, khoa học và văn hóa, thay vì chỉ từ cảm xúc hoặc những phán xét cực đoan.

Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân có quyền tự do sáng tạo văn học, nghệ thuật, đồng thời xác định trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo tồn, phát huy di sản văn hóa dân tộc. Hai nguyên tắc này không đối lập mà bổ sung cho nhau. Quyền tự do sáng tạo là điều kiện để văn học phát triển, nhưng mọi quyền tự do đều được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, gắn với trách nhiệm đối với xã hội và lợi ích quốc gia.

Lịch sử không chỉ là tập hợp những sự kiện đã diễn ra. Đó là ký ức tập thể của dân tộc, là nền tảng của bản sắc quốc gia và nguồn lực tinh thần được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Các nhân vật lịch sử, nhất là những người có công dựng nước, giữ nước hoặc tạo nên những giá trị văn hóa lớn, từ lâu đã vượt lên thân phận của một cá nhân để trở thành biểu tượng tinh thần của cộng đồng. Vì vậy, lịch sử và các nhân vật lịch sử không chỉ thuộc lĩnh vực nghiên cứu của khoa học lịch sử mà còn là một bộ phận của di sản văn hóa quốc gia.

Tuy nhiên, văn chương không phải là chính sử. Bản chất của văn học là hư cấu, tưởng tượng và sáng tạo. Nhà văn có quyền tiếp cận lịch sử từ những góc nhìn khác nhau, khai thác những khoảng trống của sử liệu, xây dựng đời sống nội tâm nhân vật hoặc diễn giải các biến cố bằng ngôn ngữ nghệ thuật. Chính khả năng sáng tạo ấy đã tạo nên sức sống lâu bền của nhiều tác phẩm văn học lịch sử.

Thực tiễn văn học Việt Nam cho thấy việc lấy cảm hứng từ lịch sử là một truyền thống lâu đời. Những hình tượng như Đinh Tiên Hoàng, Dương Vân Nga, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi, Nguyễn Huệ hay Nguyễn Du đã được tái hiện trong nhiều thể loại với những cách tiếp cận khác nhau. Có tác phẩm bám sát chính sử, có tác phẩm đi sâu vào đời sống nội tâm, có tác phẩm khai thác những khoảng trống mà sử sách chưa ghi lại. Sự đa dạng ấy góp phần làm phong phú đời sống văn học và đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng.

Tuy nhiên, tự do sáng tạo không đồng nghĩa với việc mọi giới hạn đều bị xóa bỏ. Đối với lịch sử dân tộc, luôn tồn tại một “lằn ranh đỏ”, đó là những sự kiện nền tảng đã được kiểm chứng, những giá trị cốt lõi và những biểu tượng tinh thần được cộng đồng xã hội thừa nhận. Người cầm bút có thể sáng tạo trong bút pháp, kết cấu và cách xây dựng nhân vật, nhưng không thể tùy tiện làm sai lệch bản chất sự kiện lịch sử hoặc phủ nhận những giá trị đã trở thành nền tảng của ký ức dân tộc.

Nếu vượt qua giới hạn ấy, tác phẩm không còn đơn thuần là một cách diễn giải lịch sử mà có thể trở thành sự xuyên tạc lịch sử. Khi đó, vấn đề không còn chỉ thuộc phạm vi thẩm mỹ hay quyền tự do sáng tạo, mà còn liên quan đến trách nhiệm văn hóa, trách nhiệm xã hội, thậm chí là trách nhiệm pháp lý nếu có dấu hiệu vi phạm các quy định của pháp luật.

Nghị quyết số 33-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam xác định phát triển văn hóa phải gắn với giữ gìn, phát huy bản sắc dân tộc, bảo vệ những giá trị lịch sử và truyền thống tốt đẹp của đất nước. Quan điểm đó cũng đặt ra yêu cầu đối với hoạt động sáng tạo văn học, nghệ thuật: khuyến khích đổi mới, tìm tòi nhưng không tách rời trách nhiệm đối với cộng đồng và lợi ích quốc gia.

Từ góc nhìn đó, những tranh luận đối với một số tác phẩm văn học trong thời gian qua đều đặt ra cùng một vấn đề: giới hạn của sáng tạo nghệ thuật khi tiếp cận lịch sử dân tộc ở đâu. Điều cần thảo luận không phải là có cho phép sáng tạo hay không, mà là làm thế nào để quyền tự do sáng tạo được thực hiện hài hòa với trách nhiệm bảo vệ sự thật lịch sử và các giá trị văn hóa của dân tộc.

Trách nhiệm trước hết thuộc về người sáng tác. Nhà văn không chỉ là người kể chuyện mà còn là chủ thể sáng tạo văn hóa. Khi lựa chọn lịch sử làm chất liệu, người cầm bút cần có tri thức lịch sử, ý thức nghề nghiệp và trách nhiệm đối với tác động xã hội của tác phẩm.

Đồng thời, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thẩm định theo hướng chuyên nghiệp, khách quan và minh bạch, với sự tham gia của các nhà sử học, nhà nghiên cứu văn hóa và giới chuyên môn. Quản lý văn hóa không chỉ là cấp phép hay xử lý vi phạm, mà quan trọng hơn là tạo dựng môi trường để tự do sáng tạo phát triển đúng hướng, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

Về phía công chúng, cần nâng cao năng lực tiếp nhận để phân biệt giữa văn học và chính sử, giữa hư cấu nghệ thuật và sự thật khoa học. Mọi tranh luận về tác phẩm cũng cần được tiến hành trên cơ sở tri thức, đối thoại học thuật và tinh thần thượng tôn pháp luật.

Lịch sử là ký ức của dân tộc; văn chương là không gian của sáng tạo. Hai giá trị ấy không loại trừ mà bổ trợ cho nhau. Một nền văn học lớn không phải là nền văn học không có giới hạn, mà là nền văn học biết sử dụng quyền tự do sáng tạo để làm giàu thêm ký ức dân tộc, đồng thời góp phần củng cố những giá trị nền tảng của quốc gia.

Bởi suy cho cùng, lịch sử có thể được kể bằng nhiều giọng điệu, nhưng không thể bị bóp méo; sáng tạo có thể rất rộng mở, nhưng không thể tách rời sự thật, trách nhiệm và lợi ích chung của đất nước.

17-7-2026

  MỸ QUỲNH

0 0 đánh giá
Article Rating
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận